Bản dịch của từ 𱀵 trong tiếng Việt
𱀵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zūn | ㄗㄨㄣ | N/A | N/A | N/A |
𱀵 (Danh từ)
【zūn】
01
Giống như chữ '尊' (tôn kính, quý trọng) – dễ nhớ như tôn trọng người lớn tuổi trong gia đình Việt.
同“尊”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giống như chữ '樽' (bình rượu, chén rượu) – nhớ đến cảnh nâng chén trong tiệc rượu truyền thống Việt.
同“樽”。
Ví dụ
