Bản dịch của từ 𱁀 trong tiếng Việt

𱁀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟN/AN/AN/A

𱁀 (Động từ)

huī
01

Giống như chữ “”, nghĩa là phá hủy, làm đổ nát (dễ nhớ: hủy hoại như hủy bỏ mọi thứ).

同“隳”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𱁀
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HỦY】
Hình thái radical:
⿱,随,𠇍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép