Bản dịch của từ 𱁄 trong tiếng Việt

𱁄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ài

ㄞˋN/AN/AN/A

𱁄 (Tính từ)

ài
01

Cùng nghĩa với “” (hẹp, chật, khó đi qua như khe núi nhỏ) – dễ nhớ như câu 'ái ngại đường hẹp', ái =

同“隘”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𱁄
Bính âm:
【ài】【ㄞˋ】【ÁI】
Hình thái radical:
⿲,𨸏,益,↔,𨸏
Bộ thủ:
Số nét:
26

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép