Bản dịch của từ 𱁅 trong tiếng Việt

𱁅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝˋN/AN/AN/A

𱁅 (Danh từ)

què
01

Chữ định hình trong giáp cốt văn, tên một quốc tộc, nghi ngờ đồng nghĩa với “” (chim sẻ) – dễ nhớ như chim sẻ nhỏ bé quen thuộc trong vườn nhà Việt.

甲骨文隶定字,国族名,疑同“雀”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𱁅
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝˋ】【KHIẾT】
Hình thái radical:
⿱,八,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép