Bản dịch của từ 𱁉 trong tiếng Việt

𱁉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄋㄧㄚN/AN/AN/A

𱁉 (Tính từ)

01

〈chữ cổ của người Tráng〉Âm đọc 'nya', thành phần thêm sau tính từ để nhấn mạnh trạng thái. Ví dụ: tóc rối bù xù.

〈古壮字〉读音nya,形容词之后附加成分。𭯞𬼣𭯕~。头发蓬乱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

〈chữ cổ của người Tráng〉Âm đọc 'nya', nghĩa là lộn xộn, bừa bộn như tóc rối tung.

〈古壮字〉读音nya,乱糟糟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𱁉
Bính âm:
【ㄋㄧㄚ】【NHÃ】
Hình thái radical:
⿰,斗,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép