Bản dịch của từ 𱁗 trong tiếng Việt

𱁗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊN/AN/AN/A

𱁗 (Danh từ)

yín
01

Cùng nghĩa với chữ '' (Dần) - tên một trong 12 địa chi, tượng trưng cho giờ Dần (3-5 giờ sáng) và con hổ trong 12 con giáp.

同“寅”。

Ví dụ
𱁗
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【DẦN】
Hình thái radical:
⿱,雷,八
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép