ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𱁘
Bảng phân tích âm vị 𱁘
Lǔ
Cũng như chữ '虏', nghĩa là 'tù binh' hay 'kẻ bị bắt giữ' (nhớ như 'lỗ' bị bắt giữ trong chiến tranh)
同“虏”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép