Bản dịch của từ 𱁦 trong tiếng Việt

𱁦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋN/AN/AN/A

𱁦 (Danh từ)

shì
01

Chữ dùng làm tên người, ví dụ như trong 'Triệu Sĩ' (tên người trong lịch sử nhà Tống).

人名用字。《宋史·宗室世系表一》赵师~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𱁦
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【SĨ】
Hình thái radical:
⿱,雨,賜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép