Bản dịch của từ 𱁪 trong tiếng Việt

𱁪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Léi

ㄌㄟˊN/AN/AN/A

𱁪 (Danh từ)

léi
01

Cùng nghĩa với chữ “” (lôi) – tiếng sấm, tiếng động lớn như tiếng sấm trong trời mưa (nhớ đến tiếng sấm rền vang trong cơn mưa rào).

同“雷”。楚国文字隶定字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𱁪
Bính âm:
【léi】【ㄌㄟˊ】【LÔI】
Hình thái radical:
⿱,雨,壨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
31

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép