Bản dịch của từ 𱁬 trong tiếng Việt
𱁬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄊㄞˋㄉㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
𱁬 (Danh từ)
【】
01
Chữ ghép phức tạp nhất thế giới, dùng trong tên người và cửa hàng Nhật Bản (nhớ như một 'thái độ' cực kỳ phức tạp).
〈日本释义〉读音taito,daito,otodo。“䨺(dui4[日语音tai])+龘(da2[日语音tou])”合字。日本人名用字,商店名用字。有据可考的世界上笔画数最多的汉字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
