Bản dịch của từ 𱁼 trong tiếng Việt

𱁼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòng

ㄎㄨㄥˋN/AN/AN/A

𱁼 (Tính từ)

kòng
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) khác biệt rõ rệt giữa các quan lại, nổi bật như vàng trong châu kim, tài hoa trong nghệ thuật, và thanh nhã trong văn chương, thể hiện sự khác biệt đặc sắc.

〈韩国释义〉迥殊於诸僚标望金闺靲~艺林上而藻绘文章下而笙镛治教。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𱁼
Bính âm:
【kòng】【ㄎㄨㄥˋ】【KHỔNG】
Hình thái radical:
⿰,革,害
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép