Bản dịch của từ 𱁼 trong tiếng Việt
𱁼
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kòng | ㄎㄨㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𱁼 (Tính từ)
【kòng】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) khác biệt rõ rệt giữa các quan lại, nổi bật như vàng trong châu kim, tài hoa trong nghệ thuật, và thanh nhã trong văn chương, thể hiện sự khác biệt đặc sắc.
〈韩国释义〉迥殊於诸僚标望金闺靲~艺林上而藻绘文章下而笙镛治教。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
