Bản dịch của từ 𱂂 trong tiếng Việt
𱂂
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄖㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
𱂂 (Động từ)
【】
01
(Chữ cổ của người Tráng) đọc là 'rae', chỉ trạng thái động vật đực đang trong thời kỳ động dục (giống như 'ái' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì liên quan đến tình yêu và sự ham muốn của con đực).
〈古壮字〉读音rae,指雄性动物发情。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
