Bản dịch của từ 𱂢 trong tiếng Việt

𱂢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòng

ㄎㄨㄥˋN/AN/AN/A

𱂢 (Danh từ)

kòng
01

Chữ giản thể dựa trên chữ , chỉ phần xương dưới mắt, gồm xương hàm trên và xương gò má tạo thành hốc mắt (giúp nhớ: 'khổng' như 'hốc' mắt).

“䪼”的类推简化字。指眼眶下缘的骨,相当于解剖学上的上颔骨和颧骨构成眼眶的部分。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𱂢
Bính âm:
【kòng】【ㄎㄨㄥˋ】【KHỔNG】
Hình thái radical:
⿰,出,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép