Bản dịch của từ 𱃓 trong tiếng Việt

𱃓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuí

ㄊㄨㄟˊN/AN/AN/A

𱃓 (Danh từ)

tuí
01

Phong thái, dáng vẻ (như một nét thôi thể hiện phong cách riêng)

风貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𱃓
Bính âm:
【tuí】【ㄊㄨㄟˊ】【THÔI】
Hình thái radical:
⿺,風,蟲
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
27

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép