Bản dịch của từ 𱃤 trong tiếng Việt

𱃤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄙㄧㄣˊN/AN/AN/A

𱃤 (Danh từ)

01

Chữ cổ của người Thổ, đọc là 'sim', nghĩa là nhân bánh (như nhân bánh chưng, bánh tét); ví dụ dùng thịt làm nhân bánh chưng (nhân thịt thơm ngon, dễ nhớ như câu 'sim nhân thịt')

〈古壮字〉读音sim,馅。歐胬𫩏~𮇉。用肉作粽子馅。

Ví dụ
𱃤
Bính âm:
【ㄙㄧㄣˊ】【TẨM】
Hình thái radical:
⿱,食,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép