Bản dịch của từ 𱃥 trong tiếng Việt

𱃥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuǒ

ㄊㄨㄛˇN/AN/AN/A

𱃥 (Danh từ)

tuǒ
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Đền thờ linh thiêng, nơi cúng tế tổ tiên; hình ảnh thời gian trôi qua yên tĩnh như giấc ngủ dài; bày biện mâm cỗ trang nghiêm, không hời hợt; có nghi lễ âm nhạc trong tiệc tùng trang trọng.

〈韩国释义〉祠妥灵。岁月寝遥。笾~罔怠。有奏于筵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𱃥
Bính âm:
【tuǒ】【ㄊㄨㄛˇ】【THÁC】
Hình thái radical:
⿰,飠,刑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép