Bản dịch của từ 𱃥 trong tiếng Việt
𱃥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuǒ | ㄊㄨㄛˇ | N/A | N/A | N/A |
𱃥 (Danh từ)
【tuǒ】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Đền thờ linh thiêng, nơi cúng tế tổ tiên; hình ảnh thời gian trôi qua yên tĩnh như giấc ngủ dài; bày biện mâm cỗ trang nghiêm, không hời hợt; có nghi lễ âm nhạc trong tiệc tùng trang trọng.
〈韩国释义〉祠妥灵。岁月寝遥。笾~罔怠。有奏于筵。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
