Bản dịch của từ 𱃦 trong tiếng Việt

𱃦

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋN/AN/AN/A

𱃦 (Động từ)

wàng
01

(theo nghĩa Hàn Quốc) mong chờ, hy vọng như mong ngày mai đến sớm như chén núi (dùng hình ảnh '朝暮' để gợi nhớ)

〈韩国释义〉望其将朝暮~鼐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𱃦
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ】【VỌNG】
Hình thái radical:
⿰,飠,而
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép