Bản dịch của từ 𱃧 trong tiếng Việt

𱃧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥN/AN/AN/A

𱃧 (Động từ)

gōng
01

(Chữ cổ của người Tráng) đọc là gueng, nghĩa là cho ăn (động vật). Ví dụ: ~𭸘 nghĩa là cho heo ăn (giống như 'cung' thức ăn cho vật nuôi).

〈古壮字〉读音gueng,喂(牲畜)。~𭸘:喂猪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𱃧
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CUNG】
Hình thái radical:
⿰,飠,光
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép