Bản dịch của từ 𱃬 trong tiếng Việt
𱃬
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guō | ㄍㄨㄛ | N/A | N/A | N/A |
𱃬 (Động từ)
【guō】
01
(Chữ cổ của người Tráng) đọc là 'go', thêm chữ '仛' phía trước, nghĩa là cùng nhau góp tiền hoặc vật để ăn chung (giống như 'đánh phẳng hội' trong tiếng Việt). Ví dụ: 𫃡刄𭆛仛~: cùng góp tiền ăn chung.
〈古壮字〉读音go,前面加“仛”,义为打平伙〔按份凑钱物聚餐〕。𫃡刄𭆛仛~:凑钱打平伙。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
