Bản dịch của từ 𱃬 trong tiếng Việt

𱃬

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guō

ㄍㄨㄛN/AN/AN/A

𱃬 (Động từ)

guō
01

(Chữ cổ của người Tráng) đọc là 'go', thêm chữ '' phía trước, nghĩa là cùng nhau góp tiền hoặc vật để ăn chung (giống như 'đánh phẳng hội' trong tiếng Việt). Ví dụ: 𫃡刄𭆛~: cùng góp tiền ăn chung.

〈古壮字〉读音go,前面加“仛”,义为打平伙〔按份凑钱物聚餐〕。𫃡刄𭆛仛~:凑钱打平伙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𱃬
Bính âm:
【guō】【ㄍㄨㄛ】【QUẢ】
Hình thái radical:
⿰,飠,哥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép