Bản dịch của từ 𱃮 trong tiếng Việt
𱃮
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄘㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𱃮 (Động từ)
【】
01
〈chữ cổ của người Tráng〉 đọc là ciengx, nghĩa là nuôi dưỡng, cung cấp, chăm sóc (như nuôi con, nuôi gia súc). Ví dụ: ~𤘢 nghĩa là nuôi bò, chăn bò (nhớ câu 'dưỡng dưỡng như dưỡng bò').
〈古壮字〉读音ciengx,①养;供养;抚养;②牧,放牧。~𤘢:养牛;牧牛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
