Bản dịch của từ 𱃯 trong tiếng Việt

𱃯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄅㄨㄣˋN/AN/AN/A

𱃯 (Động từ)

01

〈chữ cổ của người Tráng〉đọc là bwnq, nghĩa là cho ăn (dùng khi người không thể tự ăn mà cần người khác cho ăn). Ví dụ: ~𭒹𭓍: cho trẻ nhỏ ăn (như mẹ bón cơm cho con).

〈古壮字〉读音bwnq,喂(指不能自己吃要别人喂的)。~𭒹𭓍:喂小孩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𱃯
Bính âm:
【ㄅㄨㄣˋ】【BỔN】
Hình thái radical:
⿰,飠,盘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép