ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𱄌
Bảng phân tích âm vị 𱄌
Dài
Cùng nghĩa với chữ “戴” (đội, mang trên đầu hoặc người); chữ này là dạng chữ cổ của nước Sở dùng trong văn tự lệ định.
同“戴”。楚国文字隶定字。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép