Bản dịch của từ 𱄍 trong tiếng Việt

𱄍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guó

ㄍㄨㄛˊN/AN/AN/A

𱄍 (Danh từ)

guó
01

Giống như chữ '', nghĩa là phần đầu bị chặt (như trong thành ngữ 'đầu quách'), dễ nhớ vì 'quách' cũng là họ người Việt.

同“馘”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𱄍
Bính âm:
【guó】【ㄍㄨㄛˊ】【QUÁCH】
Hình thái radical:
⿰,𩠐,或
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép