Bản dịch của từ 𱄏 trong tiếng Việt

𱄏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ráng

ㄖㄤˊN/AN/AN/A

𱄏 (Tính từ)

ráng
01

〈chữ cổ của người Tráng〉đọc là rang, chỉ mùi thơm ngào ngạt. Ví dụ: hoa này thơm ngát như hương rang (mùi thơm nồng nàn).

〈古壮字〉读音rang,香(味)。䒳椛内~淶𰛢:这朵花香极了。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𱄏
Bính âm:
【ráng】【ㄖㄤˊ】【NHƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,香,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép