Bản dịch của từ 𱄐 trong tiếng Việt

𱄐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄈㄨㄥˊN/AN/AN/A

𱄐 (Tính từ)

01

(Chữ cổ của người Thái) Phần thêm vào sau tính từ, giống như phụ tố làm tăng nghĩa, ví dụ như trong cụm từ 'hoa thơm phùng phừng' (hoa thơm ngào ngạt).

〈古壮字〉读音fwngq,形容词之后附加成分。𣱖椛𱄏~。花香扑鼻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𱄐
Bính âm:
【ㄈㄨㄥˊ】【PHÙNG】
Hình thái radical:
⿰,香,逢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép