Bản dịch của từ 𱄐 trong tiếng Việt
𱄐
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄈㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𱄐 (Tính từ)
【】
01
(Chữ cổ của người Thái) Phần thêm vào sau tính từ, giống như phụ tố làm tăng nghĩa, ví dụ như trong cụm từ 'hoa thơm phùng phừng' (hoa thơm ngào ngạt).
〈古壮字〉读音fwngq,形容词之后附加成分。𣱖椛𱄏~。花香扑鼻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
