Bản dịch của từ 𱄘 trong tiếng Việt
𱄘
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𱄘 (Thành ngữ)
【wén】
01
Trích từ câu trong tác phẩm cổ '赤鸠之集汤之屋' với ý nghĩa liên quan đến việc dâng tiến của quan nhỏ (như câu '汤反~,小臣馈') – giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến việc 'vấn' (hỏi) và 'phản' (trả lời) trong cung đình.
《赤鸠之集汤之屋》中有“汤反~,小臣馈”,有其他版本中作“汤反廷,小臣馈”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
