Bản dịch của từ 𱄘 trong tiếng Việt

𱄘

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𱄘 (Thành ngữ)

wén
01

Trích từ câu trong tác phẩm cổ '赤鸠之集汤之屋' với ý nghĩa liên quan đến việc dâng tiến của quan nhỏ (như câu '汤反~,小臣馈') – giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến việc 'vấn' (hỏi) và 'phản' (trả lời) trong cung đình.

《赤鸠之集汤之屋》中有“汤反~,小臣馈”,有其他版本中作“汤反廷,小臣馈”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𱄘
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VẤN】
Hình thái radical:
⿰,馬,⿱,口,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép