Bản dịch của từ 𱄛 trong tiếng Việt
𱄛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄌㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𱄛 (Danh từ)
【】
01
Giống như chữ “騋” (một loại ngựa), nhớ đến hình ảnh con ngựa mạnh mẽ để dễ ghi nhớ.
同“騋”。
Ví dụ
02
Theo nghĩa Hàn Quốc: là căn bản của mọi việc. Ví dụ: “~牝三千” (nghĩa là nền tảng vững chắc).
〈韩国释义〉万事之本也。~牝三千。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
