Bản dịch của từ 𱄣 trong tiếng Việt

𱄣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táo

ㄊㄠˊN/AN/AN/A

𱄣 (Danh từ)

táo
01

Giống như chữ , chỉ một loại ngựa hoặc tên riêng liên quan đến ngựa trong văn tự cổ.

同“騊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𱄣
Bính âm:
【táo】【ㄊㄠˊ】【ĐÀO】
Hình thái radical:
⿰,馬,⿹,勹,㱏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép