Bản dịch của từ 𱄻 trong tiếng Việt

𱄻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋN/AN/AN/A

𱄻 (Tính từ)

xiàng
01

Giống như chữ 𩧆, cùng nghĩa và cách dùng (như 'tương đồng', 'tương tự').

同“𩧆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𱄻
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,馬,⿱,凶,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép