Bản dịch của từ 𱅽 trong tiếng Việt

𱅽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāo

ㄍㄠN/AN/AN/A

𱅽 (Tính từ)

gāo
01

Giống chữ ghép '萬口又高', nghĩa là cao (như núi cao, người cao). Dễ nhớ như câu 'cao như núi, rộng như biển'.

同“⿱⿰⿹万口又高”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𱅽
Bính âm:
【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
Hình thái radical:
⿱,敬,高
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép