Bản dịch của từ 𱅿 trong tiếng Việt
𱅿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | N/A | N/A | N/A |
𱅿 (Danh từ)
【jiā】
01
Giống như chữ “珈”, nghĩa là vật trang sức đội đầu (như chiếc trâm, vòng trang sức).
同“珈”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Theo nghĩa Hàn Quốc, đọc là 'ga', chỉ việc cấm đoán, ngăn chặn hành vi hỗn loạn.
〈韩国释义〉读音가,~髢禁亂擧行。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
