Bản dịch của từ 𱅿 trong tiếng Việt

𱅿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚN/AN/AN/A

𱅿 (Danh từ)

jiā
01

Giống như chữ “”, nghĩa là vật trang sức đội đầu (như chiếc trâm, vòng trang sức).

同“珈”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Theo nghĩa Hàn Quốc, đọc là 'ga', chỉ việc cấm đoán, ngăn chặn hành vi hỗn loạn.

〈韩国释义〉读音가,~髢禁亂擧行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𱅿
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿱,髟,加
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép