Bản dịch của từ 𱆂 trong tiếng Việt
𱆂
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīng | ㄒㄧㄥ | N/A | N/A | N/A |
𱆂 (Tính từ)
【xīng】
01
Nghi vấn giống chữ “惺” (tỉnh táo, sáng suốt). Ví dụ trong câu thơ: “Ngồi tựa giường, tóc mai rối bời như lá thông khô” (ẩn dụ sự mệt mỏi, rũ rượi).
疑同“惺”。《續東文選》:“頹然一榻上,相對鬢~鬆。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
