Bản dịch của từ 𱆊 trong tiếng Việt

𱆊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chàng

ㄔㄤˋN/AN/AN/A

𱆊 (Danh từ)

chàng
01

Giống như chữ “”, chỉ rượu lễ dùng trong nghi thức cổ truyền (nhớ “sưởng” như rượu thơm, lễ trọng)

同“鬯”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𱆊
Bính âm:
【chàng】【ㄔㄤˋ】【SƯỞNG】
Hình thái radical:
⿱,匕,鬯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép