Bản dịch của từ 𱆋 trong tiếng Việt

𱆋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guō

ㄍㄨㄛN/AN/AN/A

𱆋 (Danh từ)

guō
01

Cái nồi, giống như từ 'nồi' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì '𱆋' đồng nghĩa với '' (nồi).

同“锅”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𱆋
Bính âm:
【guō】【ㄍㄨㄛ】【QUẢ】
Hình thái radical:
⿱,可,鬲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép