Bản dịch của từ 𱆏 trong tiếng Việt

𱆏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǎo

ㄔㄠˇN/AN/AN/A

𱆏 (Động từ)

chǎo
01

Cùng nghĩa với “chảo” (xào), chỉ hành động chiên, rán thức ăn bằng cách dùng dầu mỡ trên chảo nóng (giống như cách xào rau, xào thịt trong bếp Việt).

同“炒”。《一切经音义》:“煎炒(古文𩱦𭴥焣𤌉四形作~崔寔四民月令作炒古今正字作𤍕字同初绞反方言熬焣煎备火干也说文熬也)。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𱆏
Bính âm:
【chǎo】【ㄔㄠˇ】【THIÊU】
Hình thái radical:
⿰,鬲,魚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép