Bản dịch của từ 𱆕 trong tiếng Việt

𱆕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huó

ㄏㄨㄛˊN/AN/AN/A

𱆕 (Danh từ)

huó
01

Giống như chữ 𩱷, thường dùng để chỉ một loại cá hoặc tên riêng (nhớ như cá 'hoạch' bơi trong nước).

同“𩱷”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𱆕
Bính âm:
【huó】【ㄏㄨㄛˊ】【HOẠCH】
Hình thái radical:
⿶,𩰲,⿳,𦭝,冖,戊
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
32

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép