Bản dịch của từ 𱆣 trong tiếng Việt

𱆣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

𱆣 (Danh từ)

wéi
01

Chữ khắc trên giáp cốt, nghi ngờ liên quan đến hoạt động tế lễ (giúp nhớ: 'uý' như lời khấn tế trang nghiêm).

甲骨文隶定字,疑为祭祀活动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𱆣
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【UÝ】
Hình thái radical:
⿱,八,魚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép