Bản dịch của từ 𱆩 trong tiếng Việt

𱆩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hào

ㄏㄠˋN/AN/AN/A

𱆩 (Danh từ)

hào
01

Chữ cổ của người Thái, đọc là haux, chỉ cá mè (cá đầu to, mình dẹt, có râu, không có vảy, thân có nhớt). Hình dung cá này nhớt như nhớt hảo hảo, dễ nhớ!

〈古壮字〉读音haux,鲇。䰾~:鲇鱼(头大而扁,有须,无鳞,体有粘液)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𱆩
Bính âm:
【hào】【ㄏㄠˋ】【HẠO】
Hình thái radical:
⿰,魚,号
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép