Bản dịch của từ 𱆳 trong tiếng Việt
𱆳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sòng | ㄙㄨㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𱆳 (Danh từ)
【sòng】
01
(theo nghĩa Hàn Quốc) Tùng, giống như “松④”, chỉ loại cá tùng đặc biệt. Ví dụ trong văn bản cổ Hàn Quốc, cá tùng được xem là món ăn quý hiếm trong bữa tiệc.
〈韩国释义〉同“松④”。特指鱼松。《韩国文集丛刊·潭庭遗稿》原文:唤妇厨下亲自馔,鸡臡~䐑皆珍膳。
Ví dụ
02
(theo nghĩa Hàn Quốc) Cá tên là 魽~, nhỏ hơn cá chép vàng, vảy trắng như bạc nát, mắt hơi đỏ, miệng rất hẹp, nuốt mồi không nhả ra, nên người câu cá gần như chắc chắn bắt được. Vây và râu sắc bén như lưỡi dao, khi câu lên dễ bị nhầm và bị cắn tay.
〈韩国释义〉〔魽~〕鱼名。《韩国文集丛刊》原文:魽~似金鲫而小,鳞浑白如烂银。眼微红。口极狭小。吞饵不能吐出。故钓者百无一失。鳍鬣劲利如刃。钓上时误以手摘。
Ví dụ
