Bản dịch của từ 𱆴 trong tiếng Việt

𱆴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊN/AN/AN/A

𱆴 (Danh từ)

lín
01

Chữ dùng làm tên người, ví dụ như trong sách 'Tống sử' có ghi tên Triệu Hy Lân.

人名用字。《宋史·宗室世系表三》有赵希~。

Ví dụ
𱆴
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
Hình thái radical:
⿰,魚,林
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép