Bản dịch của từ 𱆼 trong tiếng Việt

𱆼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥN/AN/AN/A

𱆼 (Danh từ)

gōng
01

Tên một loài cá nhỏ đầu xanh, vị ngọt nhẹ, hơi cay và chát, thường được bắt ở biển Bắc, có thể nướng hoặc nấu canh, ăn vài ngày sau thì vị cay tăng lên, gây cảm giác nóng đầu (giống như cá mực trong ẩm thực Việt).

〈韩国释义〉〔~𱇌〕鱼名。《韩国文集丛刊 289辑》原文:~𱇌色青头小,知关北海上所捉飞衣鲭鱼,味甘少辣涩,捕出即炙或作羹可茹,稍过数日则肉益辣,令人头𤻴。

Ví dụ
𱆼
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CUNG】
Hình thái radical:
⿰,魚,烝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép