Bản dịch của từ 𱆿 trong tiếng Việt
𱆿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄉㄨ ㄌㄨㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𱆿 (Danh từ)
【】
01
(theo nghĩa Hàn Quốc) một loại trứng cá đặc biệt, giống cá chép nhỏ không có thịt, toàn thân là bụng chứa đầy trứng, thường được nghiền sạch để nấu ăn, vị giống trứng cua.
〈韩国释义〉〔都~〕都卵。《韩国文集丛刊》原文:都~一名都卵。戛者方言卵也。似鲫而无肉。一身都是腹。腹中都是卵。摘卵石臼净研。和鸡蛋煮食。味似蟹卵。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
