Bản dịch của từ 𱆿 trong tiếng Việt

𱆿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄉㄨ ㄌㄨㄢˇN/AN/AN/A

𱆿 (Danh từ)

01

(theo nghĩa Hàn Quốc) một loại trứng cá đặc biệt, giống cá chép nhỏ không có thịt, toàn thân là bụng chứa đầy trứng, thường được nghiền sạch để nấu ăn, vị giống trứng cua.

〈韩国释义〉〔都~〕都卵。《韩国文集丛刊》原文:都~一名都卵。戛者方言卵也。似鲫而无肉。一身都是腹。腹中都是卵。摘卵石臼净研。和鸡蛋煮食。味似蟹卵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𱆿
Bính âm:
【ㄉㄨ ㄌㄨㄢˇ】【ĐÔ LOAN】
Hình thái radical:
⿰,魚,⿳,百,冖,戈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép