Bản dịch của từ 𱇈 trong tiếng Việt

𱇈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𱇈 (Danh từ)

01

(theo nghĩa Hàn Quốc) Loài sò, ngao (như trong từ ~𧊶 chỉ loài sò ngao)

〈韩国释义〉〔~𧊶〕即“蚌蛤”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𱇈
Hình thái radical:
⿰,魚,龍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
27

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép