ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𱇈
Bảng phân tích âm vị 𱇈
N/A
(theo nghĩa Hàn Quốc) Loài sò, ngao (như trong từ ~𧊶 chỉ loài sò ngao)
〈韩国释义〉〔~𧊶〕即“蚌蛤”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép