Bản dịch của từ 𱈝 trong tiếng Việt

𱈝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠN/AN/AN/A

𱈝 (Danh từ)

xiāo
01

Cùng nghĩa với chữ “” (chim cú, loài chim săn mồi ban đêm thường được gọi là “hiêu” trong Hán Việt).

同“枭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𱈝
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【HIÊU】
Hình thái radical:
⿰,鳥,丂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép