Bản dịch của từ 𱈞 trong tiếng Việt

𱈞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

𱈞 (Danh từ)

wéi
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Chữ viết sai của chữ “𩿪” (một chữ Hán ít dùng).

〈韩国释义〉“𩿪”的讹字。

Ví dụ
02

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Trong cụm từ 〔~〕 tức là “斥鷃”, cũng viết là “𩿪鷃”, chỉ một loại chim. Ví dụ: “肯落藩篱随要逢云雨附蛟龙。” (Một câu thơ mô tả hình ảnh chim bay theo hàng rào).

〈韩国释义〉〔~鷃〕即“斥鷃”,也作“𩿪鷃”,一种鸟。“肯落藩篱随~鷃。要逢云雨附蛟龙。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𱈞
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Hình thái radical:
⿰,斤,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép