Bản dịch của từ 𱈞 trong tiếng Việt
𱈞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𱈞 (Danh từ)
【wéi】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Chữ viết sai của chữ “𩿪” (một chữ Hán ít dùng).
〈韩国释义〉“𩿪”的讹字。
Ví dụ
02
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Trong cụm từ 〔~鷃〕 tức là “斥鷃”, cũng viết là “𩿪鷃”, chỉ một loại chim. Ví dụ: “肯落藩篱随~鷃。要逢云雨附蛟龙。” (Một câu thơ mô tả hình ảnh chim bay theo hàng rào).
〈韩国释义〉〔~鷃〕即“斥鷃”,也作“𩿪鷃”,一种鸟。“肯落藩篱随~鷃。要逢云雨附蛟龙。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
