Bản dịch của từ 𱈢 trong tiếng Việt

𱈢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢN/AN/AN/A

𱈢 (Danh từ)

qiān
01

Chữ cổ của người Tráng, đồng nghĩa với chữ “” (một loại chim nước nhỏ, dễ nhớ như chim kêu 'kiền kiền' trên mặt nước).

〈古壮字〉同“鳹”。

Ví dụ
𱈢
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【KIỀN】
Hình thái radical:
⿱,凹,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép