Bản dịch của từ 𱈦 trong tiếng Việt
𱈦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gù | ㄍㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𱈦 (Danh từ)
【gù】
01
Chữ cổ của người Tráng, đọc là 'gut', chỉ loài gà lông đỏ (gà đỏ như lửa trong bụi rậm gai). Ví dụ: 𮬭~𭆨𡋱楂 nghĩa là gà lông đỏ trong bụi gai nhọn (giúp nhớ qua hình ảnh gà đỏ ẩn mình trong bụi gai nhọn).
〈古壮字〉读音gut,红毛鸡鸟。𮬭~𭆨𡋱楂:红毛鸡鸟在荆棘丛中。
Ví dụ
