Bản dịch của từ 𱈦 trong tiếng Việt

𱈦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˋN/AN/AN/A

𱈦 (Danh từ)

01

Chữ cổ của người Tráng, đọc là 'gut', chỉ loài gà lông đỏ (gà đỏ như lửa trong bụi rậm gai). Ví dụ: 𮬭~𭆨𡋱楂 nghĩa là gà lông đỏ trong bụi gai nhọn (giúp nhớ qua hình ảnh gà đỏ ẩn mình trong bụi gai nhọn).

〈古壮字〉读音gut,红毛鸡鸟。𮬭~𭆨𡋱楂:红毛鸡鸟在荆棘丛中。

Ví dụ
𱈦
Bính âm:
【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐT】
Hình thái radical:
⿰,曲,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép