Bản dịch của từ 𱈮 trong tiếng Việt

𱈮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuó

ㄊㄨㄛˊN/AN/AN/A

𱈮 (Danh từ)

tuó
01

Chữ cổ của người Tráng, đồng nghĩa với chữ “” (một loại thú hoặc biểu tượng cổ truyền trong văn hóa Tráng).

古壮字。同“獜”。

Ví dụ
𱈮
Bính âm:
【tuó】【ㄊㄨㄛˊ】【THOÁT】
Hình thái radical:
⿰,木,樢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép