Bản dịch của từ 𱈯 trong tiếng Việt
𱈯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mào | ㄇㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
𱈯 (Danh từ)
【mào】
01
Chữ cổ của người Thái, đọc là mậu, tên một loài chim. ~𮬭: chim thái bình (còn gọi là cao quan kệ, đầu có lông tùng như đội mũ, đuôi hơi đỏ, dân gian gọi là chim đội mũ).
〈古壮字〉读音mauh,鸟名。~𮬭:太平鸟(又名高冠髻,头上有松毛,形似戴帽,尾毛略呈红色,俗称戴帽雀)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
