Bản dịch của từ 𱈴 trong tiếng Việt
𱈴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gān | ㄍㄢ | N/A | N/A | N/A |
𱈴 (Danh từ)
【gān】
01
〈chữ cổ của người Tráng〉 đọc là gaen, chỉ loài chim cút nước nhỏ gọi là '秧鸡' (gà con trên ruộng lúa). Ví dụ: 'Ba tháng ba gieo hạt, gà con đến ăn trộm' (hình ảnh gà con trên ruộng lúa rất quen thuộc với người Việt).
〈古壮字〉读音gaen,秧鸡。三月𰃺𬻨稼,𮬭~𰂤𰡟𫩒:三月播谷种,秧鸡来偷吃。
Ví dụ
